Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
social contract


noun
an implicit agreement among people that results in the organization of society;
individual surrenders liberty in return for protection (Freq. 2)
Hypernyms:
agreement, accord


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.